The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắt ống dẫn trứng tiếng Anh là gì?

Thắt ống dẫn trứng tiếng Anh là Tubal ligation /ˈtjuːbəl laɪˈɡeɪʃən/. Phẫu thuật cắt hoặc thắt ống dẫn trứng để tránh thai.

Hình minh hoạ "Thắt ống dẫn trứng" tiếng Anh là "Tubal ligation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tubal ligation

Danh từ
/ˈtjuːbəl laɪˈɡeɪʃən/

Ví dụ câu với Thắt ống dẫn trứng / Tubal ligation

  1. 1

    Cô ấy đã chọn thắt ống dẫn trứng để tránh thai lâu dài.

    She chose tubal ligation as a permanent form of contraception.

  2. 2

    Thắt ống dẫn trứng là một phương pháp tránh thai phổ biến.

    Tubal ligation is a common method of contraception.

Ghi chú dùng từ Thắt ống dẫn trứng

Thắt ống dẫn trứng là thủ thuật tránh thai vĩnh viễn. Các thuật ngữ liên quan: 'Sterilization' (triệt sản), 'Contraception' (ngừa thai), 'Surgical procedure' (phẫu thuật).

Video minh hoạ Thắt ống dẫn trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thắt ống dẫn trứng

Câu hỏi thường gặp về "Thắt ống dẫn trứng"

Thắt ống dẫn trứng tiếng Anh là gì?

Thắt ống dẫn trứng tiếng Anh là "Tubal ligation" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật cắt hoặc thắt ống dẫn trứng để tránh thai.

"Tubal ligation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tubal ligation" nghĩa tiếng Việt là "Thắt ống dẫn trứng". Thắt ống dẫn trứng là thủ thuật tránh thai vĩnh viễn.

Phát âm "Tubal ligation" như thế nào?

"Tubal ligation" có phiên âm IPA /ˈtjuːbəl laɪˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tubal ligation"?

She chose tubal ligation as a permanent form of contraception. — Cô ấy đã chọn thắt ống dẫn trứng để tránh thai lâu dài.