The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống dẫn tiếng Anh là gì?

Ống dẫn tiếng Anh là Conduit /ˈkɒndʊɪt/. Ống hoặc ống dẫn dùng để truyền dẫn chất lỏng hoặc khí.

Hình minh hoạ "Ống dẫn" tiếng Anh là "Conduit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conduit

Danh từ
/ˈkɒndʊɪt/

Ví dụ câu với Ống dẫn / Conduit

  1. 1

    Ống dẫn nước trong nhà bị rò rỉ.

    The conduit for water in the house is leaking.

  2. 2

    Chúng tôi cần lắp đặt một ống dẫn điện mới.

    We need to install a new electrical conduit.

Ghi chú dùng từ Ống dẫn

Ống dẫn là một ống để truyền dẫn chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan: pipe (ống), duct (ống dẫn khí hoặc nhiệt), tube (ống nhỏ).

Video minh hoạ Ống dẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống dẫn

Câu hỏi thường gặp về "Ống dẫn"

Ống dẫn tiếng Anh là gì?

Ống dẫn tiếng Anh là "Conduit" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc ống dẫn dùng để truyền dẫn chất lỏng hoặc khí.

"Conduit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conduit" nghĩa tiếng Việt là "Ống dẫn". Ống dẫn là một ống để truyền dẫn chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "Conduit" như thế nào?

"Conduit" có phiên âm IPA /ˈkɒndʊɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conduit"?

The conduit for water in the house is leaking. — Ống dẫn nước trong nhà bị rò rỉ.