The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thật tội nghiệp tiếng Anh là gì?

Thật tội nghiệp tiếng Anh là Pitiful /ˈpɪtəfʊl/. đáng thương, gây cảm thông hoặc thương xót

Hình minh hoạ "Thật tội nghiệp" tiếng Anh là "Pitiful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pitiful

Tính từ
/ˈpɪtəfʊl/

Ví dụ câu với Thật tội nghiệp / Pitiful

  1. 1

    Cậu bé đó thật tội nghiệp khi bị mất mẹ.

    That poor boy is so pitiful after losing his mother.

  2. 2

    Họ sống trong hoàn cảnh thật tội nghiệp.

    They live in a truly pitiful situation.

Ghi chú dùng từ Thật tội nghiệp

Từ 'pitiful' diễn tả sự đáng thương hoặc gây cảm thông. Các từ liên quan gồm 'pathetic' (đáng thương, đáng thương hại) và 'miserable' (đáng thương, khốn khổ).

Video minh hoạ Thật tội nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thật tội nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Thật tội nghiệp"

Thật tội nghiệp tiếng Anh là gì?

Thật tội nghiệp tiếng Anh là "Pitiful" (tính từ), nghĩa là: đáng thương, gây cảm thông hoặc thương xót

"Pitiful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pitiful" nghĩa tiếng Việt là "Thật tội nghiệp". Từ 'pitiful' diễn tả sự đáng thương hoặc gây cảm thông.

Phát âm "Pitiful" như thế nào?

"Pitiful" có phiên âm IPA /ˈpɪtəfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pitiful"?

That poor boy is so pitiful after losing his mother. — Cậu bé đó thật tội nghiệp khi bị mất mẹ.