Tiếng Việt
Người đáng thương tiếng Anh là gì?
người đáng thương tiếng Anh là pitiful person /ˈpɪtəfəl ˈpɜrsən/. Người đáng thương là người gây cảm thông hoặc thương xót do hoàn cảnh hoặc hành động của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pitiful person
Ví dụ câu với người đáng thương / pitiful person
- 1
Anh ấy là một người đáng thương vì đã mất tất cả tài sản trong vụ cháy.
He is a pitiful person because he lost all his possessions in the fire.
- 2
Cô ấy trông thật đáng thương khi đứng một mình ngoài trời mưa.
She looked like a pitiful person standing alone in the rain.
Ghi chú dùng từ người đáng thương
Người đáng thương thường gây cảm thông hoặc thương xót. Các từ liên quan: 'compassionate' (thương cảm), 'sympathetic' (đồng cảm), 'miserable' (khốn khổ).
Video minh hoạ người đáng thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đáng thương
Câu hỏi thường gặp về "người đáng thương"
Người đáng thương tiếng Anh là gì?
Người đáng thương tiếng Anh là "pitiful person" (danh từ), nghĩa là: Người đáng thương là người gây cảm thông hoặc thương xót do hoàn cảnh hoặc hành động của họ.
"pitiful person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pitiful person" nghĩa tiếng Việt là "người đáng thương". Người đáng thương thường gây cảm thông hoặc thương xót.
Phát âm "pitiful person" như thế nào?
"pitiful person" có phiên âm IPA /ˈpɪtəfəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pitiful person"?
He is a pitiful person because he lost all his possessions in the fire. — Anh ấy là một người đáng thương vì đã mất tất cả tài sản trong vụ cháy.