Tiếng Việt
Tội nghiệp tiếng Anh là gì?
tội nghiệp tiếng Anh là poor /pur/. Dùng để diễn đạt sự thương cảm hoặc cảm thông đối với ai đó gặp khó khăn hoặc bất hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor
Ví dụ câu với tội nghiệp / poor
- 1
Anh ấy thật tội nghiệp khi mất việc làm.
He looks so poor after losing his job.
- 2
Cô bé tội nghiệp đã khóc vì bị mất đồ chơi.
The poor girl cried because her toy was lost.
Ghi chú dùng từ tội nghiệp
Từ 'poor' trong tiếng Anh thường dùng để miêu tả tình trạng nghèo đói hoặc cảm giác thương cảm. Các từ liên quan: 'impoverished' (nghèo nàn), 'destitute' (nghèo khổ), 'unfortunate' (xui xẻo).
Video minh hoạ tội nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tội nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "tội nghiệp"
Tội nghiệp tiếng Anh là gì?
Tội nghiệp tiếng Anh là "poor" (danh từ), nghĩa là: Dùng để diễn đạt sự thương cảm hoặc cảm thông đối với ai đó gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
"poor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor" nghĩa tiếng Việt là "tội nghiệp". Từ 'poor' trong tiếng Anh thường dùng để miêu tả tình trạng nghèo đói hoặc cảm giác thương cảm.
Phát âm "poor" như thế nào?
"poor" có phiên âm IPA /pur/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor"?
He looks so poor after losing his job. — Anh ấy thật tội nghiệp khi mất việc làm.