Tiếng Việt
Thay đổi diện mạo tiếng Anh là gì?
thay đổi diện mạo tiếng Anh là change of appearance /ʧeɪnʤ ʌv əˈpɪrəns/. Thay đổi về ngoại hình hoặc diện mạo của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change of appearance
Ví dụ câu với thay đổi diện mạo / change of appearance
- 1
Cô ấy đã thực hiện một cuộc thay đổi diện mạo để trông trẻ trung hơn.
She underwent a change of appearance to look younger.
- 2
Việc thay đổi diện mạo của tòa nhà đã thu hút nhiều khách tham quan hơn.
The change of appearance of the building attracted more visitors.
Ghi chú dùng từ thay đổi diện mạo
Thay đổi diện mạo đề cập đến việc làm mới hoặc chỉnh sửa ngoại hình. Các từ liên quan gồm có 'transformation' (biến đổi), ' makeover' (làm mới), và 'appearance' (ngoại hình).
Video minh hoạ thay đổi diện mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi diện mạo
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi diện mạo"
Thay đổi diện mạo tiếng Anh là gì?
Thay đổi diện mạo tiếng Anh là "change of appearance" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi về ngoại hình hoặc diện mạo của một người hoặc vật.
"change of appearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change of appearance" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi diện mạo". Thay đổi diện mạo đề cập đến việc làm mới hoặc chỉnh sửa ngoại hình.
Phát âm "change of appearance" như thế nào?
"change of appearance" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ʌv əˈpɪrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change of appearance"?
She underwent a change of appearance to look younger. — Cô ấy đã thực hiện một cuộc thay đổi diện mạo để trông trẻ trung hơn.