Tiếng Việt
Bề ngoài tiếng Anh là gì?
Bề ngoài tiếng Anh là Appearance /əˈpɪə.rəns/. Hình thức bên ngoài của một vật hoặc người, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc diện mạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appearance
Ví dụ câu với Bề ngoài / Appearance
- 1
Cô ấy luôn chú trọng đến vẻ bề ngoài của mình.
She always pays attention to her appearance.
- 2
Bề ngoài của ngôi nhà rất bắt mắt.
The appearance of the house is very attractive.
Ghi chú dùng từ Bề ngoài
Bề ngoài đề cập đến diện mạo bên ngoài của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm có 'look' (diện mạo), 'surface' (bề mặt), 'appearance' (ngoại hình).
Video minh hoạ Bề ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bề ngoài
Câu hỏi thường gặp về "Bề ngoài"
Bề ngoài tiếng Anh là gì?
Bề ngoài tiếng Anh là "Appearance" (danh từ), nghĩa là: Hình thức bên ngoài của một vật hoặc người, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc diện mạo.
"Appearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appearance" nghĩa tiếng Việt là "Bề ngoài". Bề ngoài đề cập đến diện mạo bên ngoài của một vật hoặc người.
Phát âm "Appearance" như thế nào?
"Appearance" có phiên âm IPA /əˈpɪə.rəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appearance"?
She always pays attention to her appearance. — Cô ấy luôn chú trọng đến vẻ bề ngoài của mình.