Tiếng Việt
Thần sắc tiếng Anh là gì?
thần sắc tiếng Anh là appearance /əˈpɪərəns/. Diện mạo hoặc vẻ bề ngoài của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appearance
Ví dụ câu với thần sắc / appearance
- 1
Cô ấy có thần sắc rạng rỡ hôm nay.
She has a radiant appearance today.
- 2
Thần sắc của anh ấy thay đổi sau khi nghe tin.
His appearance changed after hearing the news.
Ghi chú dùng từ thần sắc
Thần sắc đề cập đến vẻ bề ngoài hoặc nét mặt của ai đó. Các từ liên quan gồm 'facial expression' (biểu cảm khuôn mặt), 'look' (diện mạo), và 'presence' (sự có mặt, khí thế).
Video minh hoạ thần sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần sắc
Câu hỏi thường gặp về "thần sắc"
Thần sắc tiếng Anh là gì?
Thần sắc tiếng Anh là "appearance" (danh từ), nghĩa là: Diện mạo hoặc vẻ bề ngoài của một người hoặc vật.
"appearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appearance" nghĩa tiếng Việt là "thần sắc". Thần sắc đề cập đến vẻ bề ngoài hoặc nét mặt của ai đó.
Phát âm "appearance" như thế nào?
"appearance" có phiên âm IPA /əˈpɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appearance"?
She has a radiant appearance today. — Cô ấy có thần sắc rạng rỡ hôm nay.