Tiếng Việt
Thay đổi ý định tiếng Anh là gì?
thay đổi ý định tiếng Anh là change the intention /ʧeɪnʤ ði ɪnˈtɛnʧən/. thay đổi ý định hoặc kế hoạch ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change the intention
Ví dụ câu với thay đổi ý định / change the intention
- 1
Anh ấy đã thay đổi ý định và không đi dự họp nữa.
He changed his intention and decided not to attend the meeting.
- 2
Cô ấy đã thay đổi ý định về việc mua nhà.
She changed her intention regarding buying the house.
Ghi chú dùng từ thay đổi ý định
Thay đổi ý định là việc điều chỉnh hoặc sửa đổi kế hoạch ban đầu. Các từ liên quan gồm 'reconsider' (xem xét lại), 'revise' (sửa đổi), và 'alter' (thay đổi).
Video minh hoạ thay đổi ý định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay đổi ý định
Câu hỏi thường gặp về "thay đổi ý định"
Thay đổi ý định tiếng Anh là gì?
Thay đổi ý định tiếng Anh là "change the intention" (cụm từ), nghĩa là: thay đổi ý định hoặc kế hoạch ban đầu.
"change the intention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change the intention" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi ý định". Thay đổi ý định là việc điều chỉnh hoặc sửa đổi kế hoạch ban đầu.
Phát âm "change the intention" như thế nào?
"change the intention" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ði ɪnˈtɛnʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change the intention"?
He changed his intention and decided not to attend the meeting. — Anh ấy đã thay đổi ý định và không đi dự họp nữa.