The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đón ý tiếng Anh là gì?

đón ý tiếng Anh là anticipate intention /ænˈtɪsɪpeɪt ɪnˈtɛnʃən/. Dự đoán ý định hoặc mong muốn của người khác để hành xử phù hợp.

Hình minh hoạ "đón ý" tiếng Anh là "anticipate intention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anticipate intention

Động từ
/ænˈtɪsɪpeɪt ɪnˈtɛnʃən/

Ví dụ câu với đón ý / anticipate intention

  1. 1

    Cô ấy luôn cố gắng đón ý khách hàng để phục vụ tốt hơn.

    She always tries to anticipate her customers' needs to serve them better.

  2. 2

    Chúng tôi đã đón ý ý kiến của nhóm trước cuộc họp.

    We anticipated the group's opinion before the meeting.

Ghi chú dùng từ đón ý

Đón ý là khả năng dự đoán ý định của người khác để hành động phù hợp. Các từ liên quan gồm 'predict' (dự đoán), 'foresee' (lường trước), 'intuit' (trực giác).

Video minh hoạ đón ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đón ý

Câu hỏi thường gặp về "đón ý"

Đón ý tiếng Anh là gì?

Đón ý tiếng Anh là "anticipate intention" (động từ), nghĩa là: Dự đoán ý định hoặc mong muốn của người khác để hành xử phù hợp.

"anticipate intention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anticipate intention" nghĩa tiếng Việt là "đón ý". Đón ý là khả năng dự đoán ý định của người khác để hành động phù hợp.

Phát âm "anticipate intention" như thế nào?

"anticipate intention" có phiên âm IPA /ænˈtɪsɪpeɪt ɪnˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anticipate intention"?

She always tries to anticipate her customers' needs to serve them better. — Cô ấy luôn cố gắng đón ý khách hàng để phục vụ tốt hơn.