Tiếng Việt
Đổi ý tiếng Anh là gì?
đổi ý tiếng Anh là Change mind /ʧeɪnʤ ˈmaɪnd/. Thay đổi ý kiến hoặc quyết định ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Change mind
Ví dụ câu với đổi ý / Change mind
- 1
Anh ấy đã đổi ý về việc đi du lịch cùng chúng tôi.
He changed his mind about traveling with us.
- 2
Cô ấy đã đổi ý sau khi nghe lời khuyên của bạn.
She changed her mind after hearing your advice.
Ghi chú dùng từ đổi ý
Đổi ý là hành động thay đổi quyết định hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'reconsider' (xem xét lại), 'waffle' (lưỡng lự), 'flip-flop' (thay đổi ý kiến liên tục).
Video minh hoạ đổi ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi ý
Câu hỏi thường gặp về "đổi ý"
Đổi ý tiếng Anh là gì?
Đổi ý tiếng Anh là "Change mind" (động từ), nghĩa là: Thay đổi ý kiến hoặc quyết định ban đầu.
"Change mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Change mind" nghĩa tiếng Việt là "đổi ý". Đổi ý là hành động thay đổi quyết định hoặc ý kiến.
Phát âm "Change mind" như thế nào?
"Change mind" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ˈmaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Change mind"?
He changed his mind about traveling with us. — Anh ấy đã đổi ý về việc đi du lịch cùng chúng tôi.