Tiếng Việt
Thầy dòng tiếng Anh là gì?
thầy dòng tiếng Anh là male friar /meɪl ˈfraɪər/. Nam tu sĩ dòng tu Công giáo, thường sống trong tu viện để cầu nguyện và phục vụ cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
male friar
Ví dụ câu với thầy dòng / male friar
- 1
The male friar led the prayer service at the monastery.
Thầy dòng dẫn lễ cầu nguyện tại tu viện.
- 2
He became a male friar after years of studying theology.
Anh ấy trở thành thầy dòng sau nhiều năm học thần học.
Ghi chú dùng từ thầy dòng
Thầy dòng là tu sĩ nam trong dòng tu Công giáo, thường sống khổ hạnh và cầu nguyện. Các từ liên quan: 'monk' (tu sĩ), 'clergy' (giáo sĩ), 'religious order' (dòng tu).
Video minh hoạ thầy dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy dòng
Câu hỏi thường gặp về "thầy dòng"
Thầy dòng tiếng Anh là gì?
Thầy dòng tiếng Anh là "male friar" (danh từ), nghĩa là: Nam tu sĩ dòng tu Công giáo, thường sống trong tu viện để cầu nguyện và phục vụ cộng đồng.
"male friar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"male friar" nghĩa tiếng Việt là "thầy dòng". Thầy dòng là tu sĩ nam trong dòng tu Công giáo, thường sống khổ hạnh và cầu nguyện.
Phát âm "male friar" như thế nào?
"male friar" có phiên âm IPA /meɪl ˈfraɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "male friar"?
Thầy dòng dẫn lễ cầu nguyện tại tu viện. — The male friar led the prayer service at the monastery.