Tiếng Việt
Thầy cúng tiếng Anh là gì?
thầy cúng tiếng Anh là shaman /ˈʃeɪmən/. Người thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc phép thuật trong các cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc các nhóm tôn giáo truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaman
Ví dụ câu với thầy cúng / shaman
- 1
Thầy cúng đã thực hiện nghi lễ cầu an cho cộng đồng.
The shaman performed a ritual to bring peace to the community.
- 2
Trong buổi lễ, thầy cúng đã sử dụng các vật phẩm đặc biệt để gọi linh hồn.
During the ceremony, the shaman used special objects to summon spirits.
Ghi chú dùng từ thầy cúng
Thầy cúng là người thực hiện các nghi lễ tâm linh trong cộng đồng. Các từ liên quan gồm 'ritual' (nghi lễ), 'spirit' (linh hồn), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ thầy cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy cúng
Câu hỏi thường gặp về "thầy cúng"
Thầy cúng tiếng Anh là gì?
Thầy cúng tiếng Anh là "shaman" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc phép thuật trong các cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc các nhóm tôn giáo truyền thống.
"shaman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaman" nghĩa tiếng Việt là "thầy cúng". Thầy cúng là người thực hiện các nghi lễ tâm linh trong cộng đồng.
Phát âm "shaman" như thế nào?
"shaman" có phiên âm IPA /ˈʃeɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaman"?
The shaman performed a ritual to bring peace to the community. — Thầy cúng đã thực hiện nghi lễ cầu an cho cộng đồng.