Tiếng Việt
Thể dục thể thao tiếng Anh là gì?
Thể dục thể thao tiếng Anh là Physical Education /ˌfɪzɪkəl ˌɛʤuːˈkeɪʃən/. Môn học về rèn luyện thể chất và kỹ năng thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical Education
Ví dụ câu với Thể dục thể thao / Physical Education
- 1
Học sinh tham gia môn thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe.
Students participate in physical education to improve their health.
- 2
Thể dục thể thao giúp phát triển thể chất và tinh thần.
Physical education helps develop both physical and mental health.
Ghi chú dùng từ Thể dục thể thao
Thể dục thể thao bao gồm các hoạt động vận động nhằm nâng cao sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'sports' (thể thao), 'fitness' (sức khỏe thể chất).
Video minh hoạ Thể dục thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thể dục thể thao
Câu hỏi thường gặp về "Thể dục thể thao"
Thể dục thể thao tiếng Anh là gì?
Thể dục thể thao tiếng Anh là "Physical Education" (danh từ), nghĩa là: Môn học về rèn luyện thể chất và kỹ năng thể thao.
"Physical Education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical Education" nghĩa tiếng Việt là "Thể dục thể thao". Thể dục thể thao bao gồm các hoạt động vận động nhằm nâng cao sức khỏe.
Phát âm "Physical Education" như thế nào?
"Physical Education" có phiên âm IPA /ˌfɪzɪkəl ˌɛʤuːˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical Education"?
Students participate in physical education to improve their health. — Học sinh tham gia môn thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe.