Tiếng Việt
Đại hội thể dục thể thao tiếng Anh là gì?
đại hội thể dục thể thao tiếng Anh là games /ɡeɪmz/. Các cuộc thi đấu thể thao quy mô lớn nhằm thúc đẩy phong trào thể dục thể thao trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
games
Ví dụ câu với đại hội thể dục thể thao / games
- 1
Đại hội thể thao toàn quốc diễn ra mỗi 4 năm một lần.
The national sports games are held every four years.
- 2
Các vận động viên đang chuẩn bị cho đại hội thể thao khu vực.
The athletes are preparing for the regional sports games.
Ghi chú dùng từ đại hội thể dục thể thao
Đại hội thể thao là sự kiện lớn về thể thao, liên quan đến nhiều môn thi đấu. Các từ liên quan: 'sports event' (sự kiện thể thao), 'athletics' (điền kinh), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ đại hội thể dục thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội thể dục thể thao
Câu hỏi thường gặp về "đại hội thể dục thể thao"
Đại hội thể dục thể thao tiếng Anh là gì?
Đại hội thể dục thể thao tiếng Anh là "games" (danh từ), nghĩa là: Các cuộc thi đấu thể thao quy mô lớn nhằm thúc đẩy phong trào thể dục thể thao trong cộng đồng.
"games" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"games" nghĩa tiếng Việt là "đại hội thể dục thể thao". Đại hội thể thao là sự kiện lớn về thể thao, liên quan đến nhiều môn thi đấu.
Phát âm "games" như thế nào?
"games" có phiên âm IPA /ɡeɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "games"?
The national sports games are held every four years. — Đại hội thể thao toàn quốc diễn ra mỗi 4 năm một lần.