Tiếng Việt
Thể hiện tiếng Anh là gì?
thể hiện tiếng Anh là show /ʃoʊ/. Biểu lộ hoặc thể hiện cảm xúc, ý nghĩ hoặc đặc điểm qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show
Ví dụ câu với thể hiện / show
- 1
Anh ấy thể hiện sự vui mừng khi nhận được tin tốt.
He showed his happiness when he received good news.
- 2
Cô ấy thể hiện tài năng qua các buổi biểu diễn.
She showed her talent through performances.
Ghi chú dùng từ thể hiện
Thể hiện là hành động biểu lộ cảm xúc hoặc ý nghĩ. Các từ liên quan gồm: biểu đạt (express), trình bày (present), biểu lộ (manifest).
Video minh hoạ thể hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể hiện
- thể hiện như làact as
- thể hiện cảm xúcexpress emotions
- thể hiện bản thânexpress oneself
- thể hiện đẳng cấpshow class
- thể hiện tình cảmexpress love
- thể hiện sự biết ơn vềshow gratitude for
- thểForm
- sự thể hiệnexpression
- thích thể hiệnShow Off
- hình thức thể hiệnExpression format
- to tiếng phàn nàn để thể hiện sự tức giậnrant
- tỏshow
Câu hỏi thường gặp về "thể hiện"
Thể hiện tiếng Anh là gì?
Thể hiện tiếng Anh là "show" (động từ), nghĩa là: Biểu lộ hoặc thể hiện cảm xúc, ý nghĩ hoặc đặc điểm qua hành động hoặc lời nói.
"show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show" nghĩa tiếng Việt là "thể hiện". Thể hiện là hành động biểu lộ cảm xúc hoặc ý nghĩ.
Phát âm "show" như thế nào?
"show" có phiên âm IPA /ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show"?
He showed his happiness when he received good news. — Anh ấy thể hiện sự vui mừng khi nhận được tin tốt.