The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể hiện cảm xúc tiếng Anh là gì?

thể hiện cảm xúc tiếng Anh là express emotions /ɪkˈsprɛs ɪˈmoʊʃənz/. Diễn đạt cảm xúc hoặc tâm trạng của bản thân qua hành động, lời nói hoặc biểu cảm.

Hình minh hoạ "thể hiện cảm xúc" tiếng Anh là "express emotions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

express emotions

Cụm từ
/ɪkˈsprɛs ɪˈmoʊʃənz/

Ví dụ câu với thể hiện cảm xúc / express emotions

  1. 1

    Cô ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng qua ánh mắt và cử chỉ.

    She clearly expresses her emotions through her eyes and gestures.

  2. 2

    Việc thể hiện cảm xúc đúng lúc giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

    Expressing emotions at the right time helps build better relationships.

Ghi chú dùng từ thể hiện cảm xúc

Thể hiện cảm xúc là cách truyền đạt cảm xúc cá nhân qua hành động hoặc lời nói. Các từ liên quan: 'show feelings' (thể hiện cảm xúc), 'display emotions' (trình diễn cảm xúc), 'emotional expression' (biểu hiện cảm xúc).

Video minh hoạ thể hiện cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể hiện cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "thể hiện cảm xúc"

Thể hiện cảm xúc tiếng Anh là gì?

Thể hiện cảm xúc tiếng Anh là "express emotions" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt cảm xúc hoặc tâm trạng của bản thân qua hành động, lời nói hoặc biểu cảm.

"express emotions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"express emotions" nghĩa tiếng Việt là "thể hiện cảm xúc". Thể hiện cảm xúc là cách truyền đạt cảm xúc cá nhân qua hành động hoặc lời nói.

Phát âm "express emotions" như thế nào?

"express emotions" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs ɪˈmoʊʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "express emotions"?

She clearly expresses her emotions through her eyes and gestures. — Cô ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng qua ánh mắt và cử chỉ.