The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể hiện tình cảm tiếng Anh là gì?

thể hiện tình cảm tiếng Anh là express love /ɪkˈsprɛs lʌv/. Diễn đạt tình cảm yêu thương hoặc quan tâm đến ai đó.

Hình minh hoạ "thể hiện tình cảm" tiếng Anh là "express love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

express love

Cụm từ
/ɪkˈsprɛs lʌv/

Ví dụ câu với thể hiện tình cảm / express love

  1. 1

    Anh ấy luôn thể hiện tình cảm qua những hành động nhỏ bé.

    He always expresses love through small gestures.

  2. 2

    Cô ấy muốn thể hiện tình cảm của mình bằng cách viết thư.

    She wants to express love by writing a letter.

Ghi chú dùng từ thể hiện tình cảm

Thể hiện tình cảm là cách truyền đạt cảm xúc yêu thương. Các từ liên quan gồm có: affection (tình cảm), devotion (sự tận tụy), care (quan tâm).

Video minh hoạ thể hiện tình cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể hiện tình cảm

Câu hỏi thường gặp về "thể hiện tình cảm"

Thể hiện tình cảm tiếng Anh là gì?

Thể hiện tình cảm tiếng Anh là "express love" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt tình cảm yêu thương hoặc quan tâm đến ai đó.

"express love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"express love" nghĩa tiếng Việt là "thể hiện tình cảm". Thể hiện tình cảm là cách truyền đạt cảm xúc yêu thương.

Phát âm "express love" như thế nào?

"express love" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "express love"?

He always expresses love through small gestures. — Anh ấy luôn thể hiện tình cảm qua những hành động nhỏ bé.