Tiếng Việt
Thể hiện bản thân tiếng Anh là gì?
thể hiện bản thân tiếng Anh là express oneself /ɪkˈsprɛs ˌwʌnˈsɛlf/. Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc của chính mình qua lời nói, hành động hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
express oneself
Ví dụ câu với thể hiện bản thân / express oneself
- 1
Cô ấy thể hiện bản thân qua các tác phẩm nghệ thuật của mình.
She expresses herself through her artwork.
- 2
Việc nói ra suy nghĩ giúp bạn thể hiện bản thân rõ ràng hơn.
Talking about your thoughts helps you express yourself more clearly.
Ghi chú dùng từ thể hiện bản thân
Thể hiện bản thân là khả năng trình bày suy nghĩ, cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: 'self-expression' (tự thể hiện), 'communication' (giao tiếp), 'artistic expression' (biểu đạt nghệ thuật).
Video minh hoạ thể hiện bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể hiện bản thân
Câu hỏi thường gặp về "thể hiện bản thân"
Thể hiện bản thân tiếng Anh là gì?
Thể hiện bản thân tiếng Anh là "express oneself" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc của chính mình qua lời nói, hành động hoặc nghệ thuật.
"express oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"express oneself" nghĩa tiếng Việt là "thể hiện bản thân". Thể hiện bản thân là khả năng trình bày suy nghĩ, cảm xúc cá nhân.
Phát âm "express oneself" như thế nào?
"express oneself" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs ˌwʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "express oneself"?
She expresses herself through her artwork. — Cô ấy thể hiện bản thân qua các tác phẩm nghệ thuật của mình.