Tiếng Việt
Thể khẳng định tiếng Anh là gì?
thể khẳng định tiếng Anh là affirmative /əˈfɜrmətɪv/. Câu khẳng định trong ngôn ngữ, thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affirmative
Ví dụ câu với thể khẳng định / affirmative
- 1
Câu trả lời của cô ấy là 'Có', thể hiện sự khẳng định.
Her answer was 'Yes', an affirmative response.
- 2
Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một câu khẳng định rõ ràng.
He made a clear affirmative statement during the meeting.
Ghi chú dùng từ thể khẳng định
Thể khẳng định dùng để biểu đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, như 'Yes' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'positive' (tích cực), 'confirmation' (xác nhận), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ thể khẳng định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể khẳng định
Câu hỏi thường gặp về "thể khẳng định"
Thể khẳng định tiếng Anh là gì?
Thể khẳng định tiếng Anh là "affirmative" (danh từ), nghĩa là: Câu khẳng định trong ngôn ngữ, thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.
"affirmative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affirmative" nghĩa tiếng Việt là "thể khẳng định". Thể khẳng định dùng để biểu đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, như 'Yes' trong tiếng Anh.
Phát âm "affirmative" như thế nào?
"affirmative" có phiên âm IPA /əˈfɜrmətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affirmative"?
Her answer was 'Yes', an affirmative response. — Câu trả lời của cô ấy là 'Có', thể hiện sự khẳng định.