The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời khẳng định tiếng Anh là gì?

lời khẳng định tiếng Anh là affirmative statement /əˈfɜːmətɪv ˈsteɪtmənt/. Câu khẳng định thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "lời khẳng định" tiếng Anh là "affirmative statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

affirmative statement

Danh từ
/əˈfɜːmətɪv ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với lời khẳng định / affirmative statement

  1. 1

    Anh ấy đã trả lời bằng một lời khẳng định rõ ràng.

    He responded with an affirmative statement.

  2. 2

    Lời khẳng định của cô ấy đã giúp làm rõ vấn đề.

    Her affirmative statement clarified the issue.

Ghi chú dùng từ lời khẳng định

Lời khẳng định là câu thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận, thường dùng trong giao tiếp chính thức. Các từ liên quan gồm 'đồng ý' (agreement), 'xác nhận' (confirmation), và 'khẳng định' (assertion).

Video minh hoạ lời khẳng định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời khẳng định

Câu hỏi thường gặp về "lời khẳng định"

Lời khẳng định tiếng Anh là gì?

Lời khẳng định tiếng Anh là "affirmative statement" (danh từ), nghĩa là: Câu khẳng định thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó.

"affirmative statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"affirmative statement" nghĩa tiếng Việt là "lời khẳng định". Lời khẳng định là câu thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận, thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Phát âm "affirmative statement" như thế nào?

"affirmative statement" có phiên âm IPA /əˈfɜːmətɪv ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "affirmative statement"?

He responded with an affirmative statement. — Anh ấy đã trả lời bằng một lời khẳng định rõ ràng.