Tiếng Việt
Thê lương tiếng Anh là gì?
thê lương tiếng Anh là Melancholy /ˈmɛlənˌkɒli/. Buồn rầu, u sầu, thể hiện cảm xúc buồn man mác, thường liên quan đến nỗi buồn sâu sắc hoặc cảm giác cô đơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Melancholy
Ví dụ câu với thê lương / Melancholy
- 1
Cô ấy trông rất thê lương sau khi nghe tin buồn.
She looked very melancholy after hearing the sad news.
- 2
Bức tranh mang vẻ thê lương của một buổi chiều mưa.
The painting depicts a melancholy afternoon in the rain.
Ghi chú dùng từ thê lương
Thê lương mô tả cảm xúc buồn man mác, thường liên quan đến tâm trạng u sầu. Các từ liên quan gồm 'melancholy' (u sầu), 'sorrow' (nỗi buồn), 'depression' (trầm cảm).
Video minh hoạ thê lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thê lương
Câu hỏi thường gặp về "thê lương"
Thê lương tiếng Anh là gì?
Thê lương tiếng Anh là "Melancholy" (tính từ), nghĩa là: Buồn rầu, u sầu, thể hiện cảm xúc buồn man mác, thường liên quan đến nỗi buồn sâu sắc hoặc cảm giác cô đơn.
"Melancholy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Melancholy" nghĩa tiếng Việt là "thê lương". Thê lương mô tả cảm xúc buồn man mác, thường liên quan đến tâm trạng u sầu.
Phát âm "Melancholy" như thế nào?
"Melancholy" có phiên âm IPA /ˈmɛlənˌkɒli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Melancholy"?
She looked very melancholy after hearing the sad news. — Cô ấy trông rất thê lương sau khi nghe tin buồn.