The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảo não tiếng Anh là gì?

ảo não tiếng Anh là Melancholy /ˈmɛlənˌkɒli/. Buồn rầu, u sầu, cảm giác trầm cảm kéo dài, thường không rõ nguyên nhân.

Hình minh hoạ "ảo não" tiếng Anh là "Melancholy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Melancholy

Tính từ
/ˈmɛlənˌkɒli/

Ví dụ câu với ảo não / Melancholy

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy ảo não sau khi nghe tin buồn.

    She felt melancholy after hearing the sad news.

  2. 2

    Bức tranh mang vẻ ảo não của mùa thu.

    The painting depicts the melancholy of autumn.

Ghi chú dùng từ ảo não

Từ 'ảo não' mô tả cảm xúc buồn bã kéo dài, thường liên quan đến tâm trạng trầm cảm. Các từ liên quan gồm 'sad', 'depressed', 'sorrowful' đều diễn tả cảm xúc buồn.

Video minh hoạ ảo não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảo não

Câu hỏi thường gặp về "ảo não"

Ảo não tiếng Anh là gì?

Ảo não tiếng Anh là "Melancholy" (tính từ), nghĩa là: Buồn rầu, u sầu, cảm giác trầm cảm kéo dài, thường không rõ nguyên nhân.

"Melancholy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Melancholy" nghĩa tiếng Việt là "ảo não". Từ 'ảo não' mô tả cảm xúc buồn bã kéo dài, thường liên quan đến tâm trạng trầm cảm.

Phát âm "Melancholy" như thế nào?

"Melancholy" có phiên âm IPA /ˈmɛlənˌkɒli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Melancholy"?

She felt melancholy after hearing the sad news. — Cô ấy cảm thấy ảo não sau khi nghe tin buồn.