Tiếng Việt
Thể lưỡng trị tiếng Anh là gì?
Thể lưỡng trị tiếng Anh là Amphiprotic species /ˌæmfɪˈprɒtɪk/. Chất có khả năng vừa nhận vừa cho proton trong phản ứng axit-bazơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amphiprotic species
Ví dụ câu với Thể lưỡng trị / Amphiprotic species
- 1
Nước là một chất thể lưỡng trị vì nó có thể vừa nhận vừa cho proton.
Water is an amphiprotic species because it can both accept and donate protons.
- 2
Các axit và bazơ đều có thể là các chất thể lưỡng trị trong phản ứng hóa học.
Acids and bases can both be amphiprotic species in chemical reactions.
Ghi chú dùng từ Thể lưỡng trị
Thể lưỡng trị là loại chất có thể vừa nhận vừa cho proton, liên quan đến các thuật ngữ như axit (acid), bazơ (base), và phản ứng axit-bazơ (acid-base reaction).
Video minh hoạ Thể lưỡng trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thể lưỡng trị
Câu hỏi thường gặp về "Thể lưỡng trị"
Thể lưỡng trị tiếng Anh là gì?
Thể lưỡng trị tiếng Anh là "Amphiprotic species" (danh từ), nghĩa là: Chất có khả năng vừa nhận vừa cho proton trong phản ứng axit-bazơ.
"Amphiprotic species" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amphiprotic species" nghĩa tiếng Việt là "Thể lưỡng trị". Thể lưỡng trị là loại chất có thể vừa nhận vừa cho proton, liên quan đến các thuật ngữ như axit (acid), bazơ (base), và phản ứng axit-bazơ (acid-base reaction).
Phát âm "Amphiprotic species" như thế nào?
"Amphiprotic species" có phiên âm IPA /ˌæmfɪˈprɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amphiprotic species"?
Water is an amphiprotic species because it can both accept and donate protons. — Nước là một chất thể lưỡng trị vì nó có thể vừa nhận vừa cho proton.