Tiếng Việt
Giống bò sát tiếng Anh là gì?
giống bò sát tiếng Anh là reptile species //ˈreptaɪl ˈspiːʃiːz//. Các loài bò sát, gồm có rắn, thằn lằn, rùa, và cá sấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reptile species
Ví dụ câu với giống bò sát / reptile species
- 1
Many reptile species are cold-blooded.
Nhiều loài bò sát có máu lạnh.
- 2
The reptile species in this region include snakes and lizards.
Các loài bò sát trong khu vực này bao gồm rắn và thằn lằn.
Ghi chú dùng từ giống bò sát
Reptile species là các loài bò sát, thường có da khô, sừng hoặc vảy. Các từ liên quan: amphibian (lưỡng cư), snake (rắn), lizard (thằn lằn).
Video minh hoạ giống bò sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giống bò sát
Câu hỏi thường gặp về "giống bò sát"
Giống bò sát tiếng Anh là gì?
Giống bò sát tiếng Anh là "reptile species" (danh từ), nghĩa là: Các loài bò sát, gồm có rắn, thằn lằn, rùa, và cá sấu.
"reptile species" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reptile species" nghĩa tiếng Việt là "giống bò sát". Reptile species là các loài bò sát, thường có da khô, sừng hoặc vảy.
Phát âm "reptile species" như thế nào?
"reptile species" có phiên âm IPA //ˈreptaɪl ˈspiːʃiːz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reptile species"?
Nhiều loài bò sát có máu lạnh. — Many reptile species are cold-blooded.