Tiếng Việt
Thể thao dưới nước tiếng Anh là gì?
thể thao dưới nước tiếng Anh là water sports /ˈwɔtər spɔrts/. Các hoạt động thể thao diễn ra dưới nước như bơi lội, lướt sóng, lặn biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water sports
Ví dụ câu với thể thao dưới nước / water sports
- 1
Tôi thích chơi thể thao dưới nước vào mùa hè.
I enjoy playing water sports in the summer.
- 2
Lặn biển là một trong những thể thao dưới nước phổ biến.
Scuba diving is one of the popular water sports.
Ghi chú dùng từ thể thao dưới nước
Thể thao dưới nước gồm các hoạt động như bơi lội, lướt sóng, lặn biển. Các thuật ngữ liên quan: bơi lội (swimming), lướt sóng (surfing), lặn biển (scuba diving).
Video minh hoạ thể thao dưới nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể thao dưới nước
Câu hỏi thường gặp về "thể thao dưới nước"
Thể thao dưới nước tiếng Anh là gì?
Thể thao dưới nước tiếng Anh là "water sports" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động thể thao diễn ra dưới nước như bơi lội, lướt sóng, lặn biển.
"water sports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water sports" nghĩa tiếng Việt là "thể thao dưới nước". Thể thao dưới nước gồm các hoạt động như bơi lội, lướt sóng, lặn biển.
Phát âm "water sports" như thế nào?
"water sports" có phiên âm IPA /ˈwɔtər spɔrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water sports"?
I enjoy playing water sports in the summer. — Tôi thích chơi thể thao dưới nước vào mùa hè.