The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân thể thao tiếng Anh là gì?

Sân thể thao tiếng Anh là Sports ground /ˈspɔːrts ɡraʊnd/. Khu vực dành cho các hoạt động thể thao ngoài trời như bóng đá, bóng rổ, chạy bộ.

Hình minh hoạ "Sân thể thao" tiếng Anh là "Sports ground"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sports ground

Danh từ
/ˈspɔːrts ɡraʊnd/

Ví dụ câu với Sân thể thao / Sports ground

  1. 1

    The children are playing soccer on the sports ground.

    Các trẻ em đang chơi bóng đá trên sân thể thao.

  2. 2

    The school’s sports ground is well-maintained.

    Sân thể thao của trường học được duy trì tốt.

Ghi chú dùng từ Sân thể thao

Sân thể thao là nơi tổ chức các hoạt động thể thao ngoài trời. Các từ liên quan: 'stadium' (sân vận động), 'athletic field' (sân vận động thể thao), 'playground' (khu vui chơi).

Video minh hoạ Sân thể thao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sân thể thao

Câu hỏi thường gặp về "Sân thể thao"

Sân thể thao tiếng Anh là gì?

Sân thể thao tiếng Anh là "Sports ground" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho các hoạt động thể thao ngoài trời như bóng đá, bóng rổ, chạy bộ.

"Sports ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sports ground" nghĩa tiếng Việt là "Sân thể thao". Sân thể thao là nơi tổ chức các hoạt động thể thao ngoài trời.

Phát âm "Sports ground" như thế nào?

"Sports ground" có phiên âm IPA /ˈspɔːrts ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sports ground"?

Các trẻ em đang chơi bóng đá trên sân thể thao. — The children are playing soccer on the sports ground.