Tiếng Việt
Ăn cá độ tiếng Anh là gì?
Ăn cá độ tiếng Anh là Sports betting /ˈspɔːrts ˈbɛt.ɪŋ/. Việc đặt cược vào kết quả các trận đấu thể thao để mong thắng tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sports betting
Ví dụ câu với Ăn cá độ / Sports betting
- 1
Anh ấy thích chơi cá độ bóng đá vào cuối tuần.
He enjoys sports betting on football matches during the weekend.
- 2
Cá độ thể thao có thể gây nghiện và dẫn đến mất tiền.
Sports betting can be addictive and lead to financial loss.
Ghi chú dùng từ Ăn cá độ
Ăn cá độ là hình thức đặt cược vào các trận đấu thể thao, thường liên quan đến tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bet' (đặt cược), 'odds' (tỷ lệ cược), 'stake' (tiền cược).
Video minh hoạ Ăn cá độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn cá độ
Câu hỏi thường gặp về "Ăn cá độ"
Ăn cá độ tiếng Anh là gì?
Ăn cá độ tiếng Anh là "Sports betting" (danh từ), nghĩa là: Việc đặt cược vào kết quả các trận đấu thể thao để mong thắng tiền.
"Sports betting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sports betting" nghĩa tiếng Việt là "Ăn cá độ". Ăn cá độ là hình thức đặt cược vào các trận đấu thể thao, thường liên quan đến tiền.
Phát âm "Sports betting" như thế nào?
"Sports betting" có phiên âm IPA /ˈspɔːrts ˈbɛt.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sports betting"?
He enjoys sports betting on football matches during the weekend. — Anh ấy thích chơi cá độ bóng đá vào cuối tuần.