Tiếng Việt
Thể thao trí tuệ tiếng Anh là gì?
thể thao trí tuệ tiếng Anh là mind sports /maɪnd spɔrts/. Các hoạt động thể thao dựa trên trí tuệ và khả năng tư duy, như cờ vua hoặc cờ tướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mind sports
Ví dụ câu với thể thao trí tuệ / mind sports
- 1
Anh ấy thích chơi thể thao trí tuệ vào cuối tuần.
He enjoys playing mind sports on weekends.
- 2
Thể thao trí tuệ giúp phát triển khả năng tư duy và chiến lược.
Mind sports help develop thinking and strategic skills.
Ghi chú dùng từ thể thao trí tuệ
Thể thao trí tuệ là các hoạt động thi đấu dựa trên trí tuệ, như cờ vua, cờ tướng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'strategy' (chiến lược), 'tactics' (chiến thuật), 'intelligence' (trí tuệ).
Video minh hoạ thể thao trí tuệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể thao trí tuệ
Câu hỏi thường gặp về "thể thao trí tuệ"
Thể thao trí tuệ tiếng Anh là gì?
Thể thao trí tuệ tiếng Anh là "mind sports" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động thể thao dựa trên trí tuệ và khả năng tư duy, như cờ vua hoặc cờ tướng.
"mind sports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mind sports" nghĩa tiếng Việt là "thể thao trí tuệ". Thể thao trí tuệ là các hoạt động thi đấu dựa trên trí tuệ, như cờ vua, cờ tướng.
Phát âm "mind sports" như thế nào?
"mind sports" có phiên âm IPA /maɪnd spɔrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mind sports"?
He enjoys playing mind sports on weekends. — Anh ấy thích chơi thể thao trí tuệ vào cuối tuần.