Tiếng Việt
Thẻ từ thang máy tiếng Anh là gì?
thẻ từ thang máy tiếng Anh là Elevator keycard /ˈɛləˌveɪtər ˈkiːkɑrd/. Thẻ dùng để truy cập hoặc điều khiển thang máy trong các tòa nhà cao tầng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elevator keycard
Ví dụ câu với thẻ từ thang máy / Elevator keycard
- 1
Tôi quên thẻ từ thang máy và không thể vào tầng trên.
I forgot my elevator keycard and couldn't access the upper floors.
- 2
Bạn cần có thẻ từ thang máy để sử dụng thang máy trong khách sạn này.
You need an elevator keycard to use the elevator in this hotel.
Ghi chú dùng từ thẻ từ thang máy
Thẻ từ thang máy là loại thẻ điện tử dùng để mở hoặc điều khiển thang máy. Các từ liên quan: 'access card' (thẻ truy cập), 'security badge' (thẻ an ninh), 'keycard' (thẻ chìa khóa).
Video minh hoạ thẻ từ thang máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ từ thang máy
Câu hỏi thường gặp về "thẻ từ thang máy"
Thẻ từ thang máy tiếng Anh là gì?
Thẻ từ thang máy tiếng Anh là "Elevator keycard" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để truy cập hoặc điều khiển thang máy trong các tòa nhà cao tầng.
"Elevator keycard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elevator keycard" nghĩa tiếng Việt là "thẻ từ thang máy". Thẻ từ thang máy là loại thẻ điện tử dùng để mở hoặc điều khiển thang máy.
Phát âm "Elevator keycard" như thế nào?
"Elevator keycard" có phiên âm IPA /ˈɛləˌveɪtər ˈkiːkɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elevator keycard"?
I forgot my elevator keycard and couldn't access the upper floors. — Tôi quên thẻ từ thang máy và không thể vào tầng trên.