The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ từ tiếng Anh là gì?

thẻ từ tiếng Anh là magnetic stripe card /mægˈnɛtɪk straɪp kɑrd/. Thẻ từ có dải từ tính để lưu trữ thông tin, thường dùng trong thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng hoặc thẻ truy cập.

Hình minh hoạ "thẻ từ" tiếng Anh là "magnetic stripe card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetic stripe card

Danh từ
/mægˈnɛtɪk straɪp kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ từ / magnetic stripe card

  1. 1

    Bạn cần quẹt thẻ từ để mở cửa phòng.

    You need to swipe your magnetic stripe card to open the door.

  2. 2

    Thẻ từ của tôi bị lỗi, không thể thanh toán được.

    My magnetic stripe card is malfunctioning and can't be used for payment.

Ghi chú dùng từ thẻ từ

Thẻ từ là loại thẻ chứa dải từ tính để lưu trữ dữ liệu, dùng trong các hệ thống thanh toán và kiểm soát truy cập. Các thuật ngữ liên quan: 'card reader' (máy đọc thẻ), 'chip card' (thẻ chip), 'RFID card' (thẻ RFID).

Video minh hoạ thẻ từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ từ

Câu hỏi thường gặp về "thẻ từ"

Thẻ từ tiếng Anh là gì?

Thẻ từ tiếng Anh là "magnetic stripe card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ từ có dải từ tính để lưu trữ thông tin, thường dùng trong thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng hoặc thẻ truy cập.

"magnetic stripe card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetic stripe card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ từ". Thẻ từ là loại thẻ chứa dải từ tính để lưu trữ dữ liệu, dùng trong các hệ thống thanh toán và kiểm soát truy cập.

Phát âm "magnetic stripe card" như thế nào?

"magnetic stripe card" có phiên âm IPA /mægˈnɛtɪk straɪp kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetic stripe card"?

You need to swipe your magnetic stripe card to open the door. — Bạn cần quẹt thẻ từ để mở cửa phòng.