Tiếng Việt
Theo chủ nghĩa siêu thực tiếng Anh là gì?
theo chủ nghĩa siêu thực tiếng Anh là Surrealism /səˈrɪə.lɪ.zəm/. Phong trào nghệ thuật và văn học theo chủ nghĩa siêu thực, nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và phản ánh tiềm thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surrealism
Ví dụ câu với theo chủ nghĩa siêu thực / Surrealism
- 1
Trong triển lãm, các tác phẩm theo chủ nghĩa siêu thực đã thu hút nhiều người xem.
The exhibition featured artworks in the style of Surrealism that attracted many visitors.
- 2
Anh ấy thích đọc các tác phẩm theo chủ nghĩa siêu thực để khám phá thế giới tưởng tượng của nghệ sĩ.
He enjoys reading Surrealist works to explore the artist's imaginative world.
Ghi chú dùng từ theo chủ nghĩa siêu thực
Theo chủ nghĩa siêu thực là phong trào nghệ thuật nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và phản ánh tiềm thức. Các thuật ngữ liên quan: 'dali' (Salvador Dali), 'dream' (giấc mơ), 'fantasy' (truyện tưởng tượng).
Video minh hoạ theo chủ nghĩa siêu thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo chủ nghĩa siêu thực
Câu hỏi thường gặp về "theo chủ nghĩa siêu thực"
Theo chủ nghĩa siêu thực tiếng Anh là gì?
Theo chủ nghĩa siêu thực tiếng Anh là "Surrealism" (danh từ), nghĩa là: Phong trào nghệ thuật và văn học theo chủ nghĩa siêu thực, nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và phản ánh tiềm thức.
"Surrealism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surrealism" nghĩa tiếng Việt là "theo chủ nghĩa siêu thực". Theo chủ nghĩa siêu thực là phong trào nghệ thuật nhấn mạnh sự tự do sáng tạo và phản ánh tiềm thức.
Phát âm "Surrealism" như thế nào?
"Surrealism" có phiên âm IPA /səˈrɪə.lɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surrealism"?
The exhibition featured artworks in the style of Surrealism that attracted many visitors. — Trong triển lãm, các tác phẩm theo chủ nghĩa siêu thực đã thu hút nhiều người xem.