Tiếng Việt
Theo phong trào tiếng Anh là gì?
theo phong trào tiếng Anh là Bandwagoning /ˈbændˌwæɡ.ən.ɪŋ/. Tính theo trào lưu, theo phong trào để bắt kịp xu hướng chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bandwagoning
Ví dụ câu với theo phong trào / Bandwagoning
- 1
Nhiều người tham gia cuộc thi chỉ để theo phong trào.
Many people join the contest just to follow the bandwagon.
- 2
Anh ấy bắt đầu mua sản phẩm đó chỉ vì mọi người đều làm như vậy.
He started buying that product just because everyone else was doing it.
Ghi chú dùng từ theo phong trào
Bandwagoning là hành động theo đuổi xu hướng để hòa nhập hoặc được chấp nhận. Các từ liên quan: conformity (sự phù hợp), peer pressure (áp lực nhóm), trend (xu hướng).
Video minh hoạ theo phong trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo phong trào
Câu hỏi thường gặp về "theo phong trào"
Theo phong trào tiếng Anh là gì?
Theo phong trào tiếng Anh là "Bandwagoning" (tính từ), nghĩa là: Tính theo trào lưu, theo phong trào để bắt kịp xu hướng chung.
"Bandwagoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bandwagoning" nghĩa tiếng Việt là "theo phong trào". Bandwagoning là hành động theo đuổi xu hướng để hòa nhập hoặc được chấp nhận.
Phát âm "Bandwagoning" như thế nào?
"Bandwagoning" có phiên âm IPA /ˈbændˌwæɡ.ən.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bandwagoning"?
Many people join the contest just to follow the bandwagon. — Nhiều người tham gia cuộc thi chỉ để theo phong trào.