Tiếng Việt
Theo phong tục tiếng Anh là gì?
theo phong tục tiếng Anh là customary /ˈkʌstəˌmɛri/. Phù hợp hoặc theo truyền thống, phong tục tập quán đã được chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customary
Ví dụ câu với theo phong tục / customary
- 1
Trong lễ cưới, việc mặc áo dài là phong tục phổ biến của người Việt.
Wearing ao dai during weddings is a customary practice among Vietnamese people.
- 2
Việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là phong tục trong nhiều nền văn hóa châu Á.
Greeting by bowing is a customary practice in many Asian cultures.
Ghi chú dùng từ theo phong tục
Từ này mô tả những hành vi hoặc tập quán theo truyền thống. Các từ liên quan gồm 'tradition' (truyền thống), 'conventional' (theo quy ước), và 'habit' (thói quen).
Video minh hoạ theo phong tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo phong tục
Câu hỏi thường gặp về "theo phong tục"
Theo phong tục tiếng Anh là gì?
Theo phong tục tiếng Anh là "customary" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp hoặc theo truyền thống, phong tục tập quán đã được chấp nhận.
"customary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customary" nghĩa tiếng Việt là "theo phong tục". Từ này mô tả những hành vi hoặc tập quán theo truyền thống.
Phát âm "customary" như thế nào?
"customary" có phiên âm IPA /ˈkʌstəˌmɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customary"?
Wearing ao dai during weddings is a customary practice among Vietnamese people. — Trong lễ cưới, việc mặc áo dài là phong tục phổ biến của người Việt.