Tiếng Việt
Phong trào tiếng Anh là gì?
phong trào tiếng Anh là Movement /ˈmuːvmənt/. Phong trào là một hoạt động tập thể có mục đích xã hội hoặc chính trị, thường diễn ra trong cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Movement
Ví dụ câu với phong trào / Movement
- 1
Phong trào đòi quyền bình đẳng ngày càng mạnh mẽ hơn.
The movement for equal rights is gaining momentum.
- 2
Phong trào bảo vệ môi trường đã thu hút nhiều người tham gia.
The environmental protection movement has attracted many participants.
Ghi chú dùng từ phong trào
Phong trào là một dạng hoạt động tập thể nhằm thúc đẩy sự thay đổi hoặc đạt được mục tiêu chung. Các từ liên quan gồm có 'campaign' (chiến dịch), 'initiative' (sáng kiến), 'revolution' (cách mạng).
Video minh hoạ phong trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong trào
- phong trào thi đuaCompetition campaign
- Phong Trào Yêu NướcPatriotic movement
- phong trào thanh niênYouth movement
- tràogush
- phongwind
- fan phong tràotemporary fan
- theo phong tràoBandwagoning
- đú theo phong tràofollow trends
- hoạt động phong tràomovement activity
- ngủ mơrapid eye movement
- ọc ạchclumsy movement
- cử độngmovement
Câu hỏi thường gặp về "phong trào"
Phong trào tiếng Anh là gì?
Phong trào tiếng Anh là "Movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào là một hoạt động tập thể có mục đích xã hội hoặc chính trị, thường diễn ra trong cộng đồng hoặc quốc gia.
"Movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Movement" nghĩa tiếng Việt là "phong trào". Phong trào là một dạng hoạt động tập thể nhằm thúc đẩy sự thay đổi hoặc đạt được mục tiêu chung.
Phát âm "Movement" như thế nào?
"Movement" có phiên âm IPA /ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Movement"?
The movement for equal rights is gaining momentum. — Phong trào đòi quyền bình đẳng ngày càng mạnh mẽ hơn.