The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thép chờ tiếng Anh là gì?

thép chờ tiếng Anh là starter bar /ˈaɪ biːm/. Thanh kim loại nhỏ dùng để bắt đầu quá trình hàn hoặc cắt kim loại.

Hình minh hoạ "thép chờ" tiếng Anh là "starter bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

starter bar

Danh từ
/ˈaɪ biːm/

Ví dụ câu với thép chờ / starter bar

  1. 1

    Tôi cần một thanh thép chờ để bắt đầu quá trình hàn.

    I need a starter bar to begin the welding process.

  2. 2

    Thép chờ giúp giữ các phần kim loại cố định khi hàn.

    The starter bar helps hold metal parts steady during welding.

Ghi chú dùng từ thép chờ

Thép chờ là loại thanh kim loại nhỏ, thường dùng trong hàn hoặc cắt kim loại. Các từ liên quan: 'welding rod' (đũa hàn), 'metal bar' (thanh kim loại), 'clamp' (kẹp).

Video minh hoạ thép chờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thép chờ

Câu hỏi thường gặp về "thép chờ"

Thép chờ tiếng Anh là gì?

Thép chờ tiếng Anh là "starter bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh kim loại nhỏ dùng để bắt đầu quá trình hàn hoặc cắt kim loại.

"starter bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"starter bar" nghĩa tiếng Việt là "thép chờ". Thép chờ là loại thanh kim loại nhỏ, thường dùng trong hàn hoặc cắt kim loại.

Phát âm "starter bar" như thế nào?

"starter bar" có phiên âm IPA /ˈaɪ biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "starter bar"?

I need a starter bar to begin the welding process. — Tôi cần một thanh thép chờ để bắt đầu quá trình hàn.