Tiếng Việt
Thi đấu thể thao tiếng Anh là gì?
thi đấu thể thao tiếng Anh là sports competition /spɔrts ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Cuộc thi đấu thể thao là một hoạt động cạnh tranh giữa các vận động viên hoặc đội trong lĩnh vực thể thao để xác định người chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sports competition
Ví dụ câu với thi đấu thể thao / sports competition
- 1
Các vận động viên sẽ thi đấu thể thao vào cuối tuần này.
The athletes will participate in the sports competition this weekend.
- 2
Chúng tôi thích xem các trận thi đấu thể thao trên truyền hình.
We enjoy watching sports competitions on TV.
Ghi chú dùng từ thi đấu thể thao
Thi đấu thể thao là cuộc thi giữa các vận động viên hoặc đội trong thể thao. Các từ liên quan: 'tournament' (giải đấu), 'match' (trận đấu), 'athlete' (vận động viên).
Video minh hoạ thi đấu thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi đấu thể thao
Câu hỏi thường gặp về "thi đấu thể thao"
Thi đấu thể thao tiếng Anh là gì?
Thi đấu thể thao tiếng Anh là "sports competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu thể thao là một hoạt động cạnh tranh giữa các vận động viên hoặc đội trong lĩnh vực thể thao để xác định người chiến thắng.
"sports competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sports competition" nghĩa tiếng Việt là "thi đấu thể thao". Thi đấu thể thao là cuộc thi giữa các vận động viên hoặc đội trong thể thao.
Phát âm "sports competition" như thế nào?
"sports competition" có phiên âm IPA /spɔrts ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sports competition"?
The athletes will participate in the sports competition this weekend. — Các vận động viên sẽ thi đấu thể thao vào cuối tuần này.