Tiếng Việt
Cờ thi đua tiếng Anh là gì?
cờ thi đua tiếng Anh là competition flag /ˌkɒmpɪˈtɪʃən flæɡ/. Cờ thi đua là biểu tượng dùng để thể hiện thành tích xuất sắc trong các phong trào thi đua, thường được trao hoặc treo trong các cuộc thi đua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competition flag
Ví dụ câu với cờ thi đua / competition flag
- 1
The competition flag was raised to honor the top performers.
Cờ thi đua được treo cao để vinh danh những người xuất sắc nhất.
- 2
Winning the competition flag motivated all participants to try harder.
Việc giành được cờ thi đua đã thúc đẩy tất cả các thí sinh cố gắng hơn.
Ghi chú dùng từ cờ thi đua
Cờ thi đua là biểu tượng thể hiện thành tích trong các phong trào thi đua. Các từ liên quan: 'award' (giải thưởng), 'trophy' (cúp), 'medal' (huy chương).
Video minh hoạ cờ thi đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ thi đua
Câu hỏi thường gặp về "cờ thi đua"
Cờ thi đua tiếng Anh là gì?
Cờ thi đua tiếng Anh là "competition flag" (danh từ), nghĩa là: Cờ thi đua là biểu tượng dùng để thể hiện thành tích xuất sắc trong các phong trào thi đua, thường được trao hoặc treo trong các cuộc thi đua.
"competition flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competition flag" nghĩa tiếng Việt là "cờ thi đua". Cờ thi đua là biểu tượng thể hiện thành tích trong các phong trào thi đua.
Phát âm "competition flag" như thế nào?
"competition flag" có phiên âm IPA /ˌkɒmpɪˈtɪʃən flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competition flag"?
Cờ thi đua được treo cao để vinh danh những người xuất sắc nhất. — The competition flag was raised to honor the top performers.