The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội nguyên tiếng Anh là gì?

hội nguyên tiếng Anh là First laureate at pre-Court Competition examination /fɜːst ˈlɔːrɪət æt priː-kɔːt kəmˈpɪtɪʃn ɛgzæm/. Người đoạt giải nhất trong kỳ thi tuyển chọn trước triều đình.

Hình minh hoạ "hội nguyên" tiếng Anh là "First laureate at pre-Court Competition examination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

First laureate at pre-Court Competition examination

Danh từ
/fɜːst ˈlɔːrɪət æt priː-kɔːt kəmˈpɪtɪʃn ɛgzæm/

Ví dụ câu với hội nguyên / First laureate at pre-Court Competition examination

  1. 1

    He became the first laureate after winning the pre-Court Competition examination.

    Anh ấy trở thành người đoạt giải nhất sau khi thắng cuộc thi tuyển chọn trước triều đình.

  2. 2

    The first laureate was celebrated for his outstanding performance.

    Người đoạt giải nhất được khen ngợi vì thành tích xuất sắc của mình.

Ghi chú dùng từ hội nguyên

Hội nguyên là người đạt thành tích cao nhất trong kỳ thi tuyển chọn trước triều đình. Các thuật ngữ liên quan: 'laureate' (người đoạt giải), 'competition' (cuộc thi), 'examination' (kỳ thi).

Video minh hoạ hội nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội nguyên

Câu hỏi thường gặp về "hội nguyên"

Hội nguyên tiếng Anh là gì?

Hội nguyên tiếng Anh là "First laureate at pre-Court Competition examination" (danh từ), nghĩa là: Người đoạt giải nhất trong kỳ thi tuyển chọn trước triều đình.

"First laureate at pre-Court Competition examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"First laureate at pre-Court Competition examination" nghĩa tiếng Việt là "hội nguyên". Hội nguyên là người đạt thành tích cao nhất trong kỳ thi tuyển chọn trước triều đình.

Phát âm "First laureate at pre-Court Competition examination" như thế nào?

"First laureate at pre-Court Competition examination" có phiên âm IPA /fɜːst ˈlɔːrɪət æt priː-kɔːt kəmˈpɪtɪʃn ɛgzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "First laureate at pre-Court Competition examination"?

Anh ấy trở thành người đoạt giải nhất sau khi thắng cuộc thi tuyển chọn trước triều đình. — He became the first laureate after winning the pre-Court Competition examination.