The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi hành án dân sự tiếng Anh là gì?

thi hành án dân sự tiếng Anh là Civil execution /ˈsɪvəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/. Thực hiện các quyết định của tòa án liên quan đến dân sự như thi hành án về tài sản, nghĩa vụ.

Hình minh hoạ "thi hành án dân sự" tiếng Anh là "Civil execution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil execution

Danh từ
/ˈsɪvəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/

Ví dụ câu với thi hành án dân sự / Civil execution

  1. 1

    Chính quyền đã thi hành án dân sự để thu hồi tài sản của người nợ.

    The authorities carried out civil execution to recover the debtor's assets.

  2. 2

    Việc thi hành án dân sự đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

    Civil execution ensures the rights of the involved parties.

Ghi chú dùng từ thi hành án dân sự

Thi hành án dân sự là quá trình thực hiện các quyết định của tòa án trong lĩnh vực dân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'enforcement' (thực thi), 'judicial decision' (quyết định của tòa án), và 'liquidation' (thanh lý tài sản).

Video minh hoạ thi hành án dân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thi hành án dân sự

Câu hỏi thường gặp về "thi hành án dân sự"

Thi hành án dân sự tiếng Anh là gì?

Thi hành án dân sự tiếng Anh là "Civil execution" (danh từ), nghĩa là: Thực hiện các quyết định của tòa án liên quan đến dân sự như thi hành án về tài sản, nghĩa vụ.

"Civil execution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil execution" nghĩa tiếng Việt là "thi hành án dân sự". Thi hành án dân sự là quá trình thực hiện các quyết định của tòa án trong lĩnh vực dân sự.

Phát âm "Civil execution" như thế nào?

"Civil execution" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil execution"?

The authorities carried out civil execution to recover the debtor's assets. — Chính quyền đã thi hành án dân sự để thu hồi tài sản của người nợ.