Tiếng Việt
Thi hành án tiếng Anh là gì?
thi hành án tiếng Anh là Execute /ˈɛksɪkjuːt/. Thực hiện hoặc thi hành một bản án hoặc quyết định của tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Execute
Ví dụ câu với thi hành án / Execute
- 1
Cảnh sát thi hành án phạt tù cho kẻ phạm tội.
The police execute the prison sentence for the criminal.
- 2
Chính phủ thi hành các chính sách mới về giáo dục.
The government executes new policies on education.
Ghi chú dùng từ thi hành án
Thi hành án liên quan đến việc thực hiện bản án của tòa án. Các từ liên quan: thi hành, thực thi, án phạt.
Video minh hoạ thi hành án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi hành án
- thi hành án dân sựCivil execution
- ánsentence
- thitest
- hànhonion
- thi hànhexecute
- cục thi hành ánjudgment enforcement department
- chi cục thi hành ánsub-department of judgement enforcement
- cơ quan thi hành ánjudgment enforcement agency
- cục thi hành án dân sựcivil judgment enforcement department
- người được thi hành ánjudgment creditor
- luật thi hành án dân sựCivil Judgment Execution Law
- chi cục thi hành án dân sựCivil Judgment Enforcement Sub-department
Câu hỏi thường gặp về "thi hành án"
Thi hành án tiếng Anh là gì?
Thi hành án tiếng Anh là "Execute" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc thi hành một bản án hoặc quyết định của tòa án.
"Execute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Execute" nghĩa tiếng Việt là "thi hành án". Thi hành án liên quan đến việc thực hiện bản án của tòa án.
Phát âm "Execute" như thế nào?
"Execute" có phiên âm IPA /ˈɛksɪkjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Execute"?
The police execute the prison sentence for the criminal. — Cảnh sát thi hành án phạt tù cho kẻ phạm tội.