Tiếng Việt
Thi thố tiếng Anh là gì?
Thi thố tiếng Anh là Compete /kəmˈpiːt/. Thi thố là hành động thi đấu hoặc tranh tài để thể hiện khả năng hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compete
Ví dụ câu với Thi thố / Compete
- 1
Các vận động viên sẽ thi thố trong giải đấu quốc tế.
The athletes will compete in the international tournament.
- 2
Các đội bóng thi thố để giành chức vô địch.
The football teams compete for the championship.
Ghi chú dùng từ Thi thố
Thi thố là hoạt động cạnh tranh để thể hiện khả năng. Các từ liên quan gồm 'contest' (cuộc thi), 'competition' (cuộc thi đấu), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ Thi thố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thi thố
Câu hỏi thường gặp về "Thi thố"
Thi thố tiếng Anh là gì?
Thi thố tiếng Anh là "Compete" (động từ), nghĩa là: Thi thố là hành động thi đấu hoặc tranh tài để thể hiện khả năng hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi.
"Compete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compete" nghĩa tiếng Việt là "Thi thố". Thi thố là hoạt động cạnh tranh để thể hiện khả năng.
Phát âm "Compete" như thế nào?
"Compete" có phiên âm IPA /kəmˈpiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compete"?
The athletes will compete in the international tournament. — Các vận động viên sẽ thi thố trong giải đấu quốc tế.