The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi vị tiếng Anh là gì?

thi vị tiếng Anh là Poetic /poʊˈɛtɪk/. Thuộc về thi ca, mang tính chất thơ mộng, đẹp đẽ như trong thơ.

Hình minh hoạ "thi vị" tiếng Anh là "Poetic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Poetic

Tính từ
/poʊˈɛtɪk/

Ví dụ câu với thi vị / Poetic

  1. 1

    Cảnh vật này thật thi vị và lãng mạn.

    This scenery is truly poetic and romantic.

  2. 2

    Anh ấy có phong cách nói chuyện thi vị và sâu sắc.

    He has a poetic and profound way of speaking.

Ghi chú dùng từ thi vị

Thi vị mô tả nét đẹp mang tính thơ ca, thường liên quan đến nghệ thuật và văn học. Các từ liên quan: thơ ca (poetry), lãng mạn (romantic), nghệ thuật (art).

Video minh hoạ thi vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thi vị

Câu hỏi thường gặp về "thi vị"

Thi vị tiếng Anh là gì?

Thi vị tiếng Anh là "Poetic" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thi ca, mang tính chất thơ mộng, đẹp đẽ như trong thơ.

"Poetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Poetic" nghĩa tiếng Việt là "thi vị". Thi vị mô tả nét đẹp mang tính thơ ca, thường liên quan đến nghệ thuật và văn học.

Phát âm "Poetic" như thế nào?

"Poetic" có phiên âm IPA /poʊˈɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Poetic"?

This scenery is truly poetic and romantic. — Cảnh vật này thật thi vị và lãng mạn.