Tiếng Việt
Thi cử tiếng Anh là gì?
Thi cử tiếng Anh là Examination /ˌɛɡzəmɪˈneɪʃən/. Kỳ thi để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh hoặc sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Examination
Ví dụ câu với Thi cử / Examination
- 1
Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Students are preparing for the final examination.
- 2
Kỳ thi tuyển sinh đại học rất căng thẳng.
The university entrance examination is very stressful.
Ghi chú dùng từ Thi cử
Thi cử là quá trình kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng qua các kỳ thi. Các từ liên quan: 'đề thi' (exam paper), 'đáp án' (answer key), 'điểm' (score).
Video minh hoạ Thi cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thi cử
Câu hỏi thường gặp về "Thi cử"
Thi cử tiếng Anh là gì?
Thi cử tiếng Anh là "Examination" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh hoặc sinh viên.
"Examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Examination" nghĩa tiếng Việt là "Thi cử". Thi cử là quá trình kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng qua các kỳ thi.
Phát âm "Examination" như thế nào?
"Examination" có phiên âm IPA /ˌɛɡzəmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Examination"?
Students are preparing for the final examination. — Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.