The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi hộ tiếng Anh là gì?

Thi hộ tiếng Anh là Take an Exam for Someone Else /teɪk ən ɪɡˈzæm fɔː ˈsʌmwʌn ɛls/. Thi hộ là hành động thi thay cho người khác để giúp họ qua kỳ thi.

Hình minh hoạ "Thi hộ" tiếng Anh là "Take an Exam for Someone Else"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take an Exam for Someone Else

Động từ
/teɪk ən ɪɡˈzæm fɔː ˈsʌmwʌn ɛls/

Ví dụ câu với Thi hộ / Take an Exam for Someone Else

  1. 1

    Anh ấy đã thi hộ cho bạn trong kỳ thi cuối kỳ.

    He took the final exam for his friend.

  2. 2

    Cô ấy bị bắt quả tang thi hộ cho đồng nghiệp.

    She was caught taking an exam for her colleague.

Ghi chú dùng từ Thi hộ

Thi hộ là hành vi gian lận trong thi cử, liên quan đến gian lận hoặc gian lận trong thi cử. Các từ liên quan: gian lận (cheating), gian lận trong thi cử (exam cheating), gian lận trong học tập (academic dishonesty).

Video minh hoạ Thi hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi hộ

Câu hỏi thường gặp về "Thi hộ"

Thi hộ tiếng Anh là gì?

Thi hộ tiếng Anh là "Take an Exam for Someone Else" (động từ), nghĩa là: Thi hộ là hành động thi thay cho người khác để giúp họ qua kỳ thi.

"Take an Exam for Someone Else" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take an Exam for Someone Else" nghĩa tiếng Việt là "Thi hộ". Thi hộ là hành vi gian lận trong thi cử, liên quan đến gian lận hoặc gian lận trong thi cử.

Phát âm "Take an Exam for Someone Else" như thế nào?

"Take an Exam for Someone Else" có phiên âm IPA /teɪk ən ɪɡˈzæm fɔː ˈsʌmwʌn ɛls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take an Exam for Someone Else"?

He took the final exam for his friend. — Anh ấy đã thi hộ cho bạn trong kỳ thi cuối kỳ.