Tiếng Việt
Thi tốt tiếng Anh là gì?
Thi tốt tiếng Anh là Perform Well in an Exam /pəˈfɔːrm wɛl ɪn ən ɪɡˈzæm/. Thực hiện tốt trong kỳ thi, đạt thành tích cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perform Well in an Exam
Ví dụ câu với Thi tốt / Perform Well in an Exam
- 1
Bạn cần ôn tập kỹ lưỡng để thi tốt hơn.
You need to study thoroughly to perform well in an exam.
- 2
Cô ấy đã thi tốt và nhận được điểm cao.
She performed well in the exam and received a high score.
Ghi chú dùng từ Thi tốt
Thi tốt là hành động làm bài thi đạt kết quả cao. Các từ liên quan: 'study' (học), 'prepare' (chuẩn bị), 'score' (điểm).
Video minh hoạ Thi tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thi tốt
- Thi tốt nghiệpGraduation Exam
- thi tốt nghiệp thpthigh school graduation exam
- thitest
- tốtgood
- chúc thi tốtgood luck with the exams
- chúc bạn thi tốtgood luck with your exam
- kì thi tốt nghiệphigh school graduation exam
- kỳ thi tốt nghiệpgraduation exam
- kỳ thi tốt nghiệp thpthigh school graduation exam
- kì thi tốt nghiệp trung học phổ thônghigh school graduation exam
- Bộ đềExam Set
- mã đềexam paper code
Câu hỏi thường gặp về "Thi tốt"
Thi tốt tiếng Anh là gì?
Thi tốt tiếng Anh là "Perform Well in an Exam" (động từ), nghĩa là: Thực hiện tốt trong kỳ thi, đạt thành tích cao.
"Perform Well in an Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perform Well in an Exam" nghĩa tiếng Việt là "Thi tốt". Thi tốt là hành động làm bài thi đạt kết quả cao.
Phát âm "Perform Well in an Exam" như thế nào?
"Perform Well in an Exam" có phiên âm IPA /pəˈfɔːrm wɛl ɪn ən ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perform Well in an Exam"?
You need to study thoroughly to perform well in an exam. — Bạn cần ôn tập kỹ lưỡng để thi tốt hơn.