Tiếng Việt
Kỳ thi tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
kỳ thi tốt nghiệp tiếng Anh là graduation exam /ˌgræʤuˈeɪʃən ɪgˈzæm/. Kỳ thi cuối cùng để tốt nghiệp trung học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduation exam
Ví dụ câu với kỳ thi tốt nghiệp / graduation exam
- 1
She studied hard for her graduation exam.
Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi tốt nghiệp của mình.
- 2
The graduation exam determines whether students can graduate.
Kỳ thi tốt nghiệp quyết định xem học sinh có thể tốt nghiệp hay không.
Ghi chú dùng từ kỳ thi tốt nghiệp
Kỳ thi tốt nghiệp là kỳ thi quan trọng để tốt nghiệp. Các từ liên quan: 'examination' (kỳ thi), 'diploma' (bằng tốt nghiệp), 'graduate' (tốt nghiệp).
Video minh hoạ kỳ thi tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ thi tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi tốt nghiệp"
Kỳ thi tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Kỳ thi tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi cuối cùng để tốt nghiệp trung học hoặc đại học.
"graduation exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduation exam" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi tốt nghiệp". Kỳ thi tốt nghiệp là kỳ thi quan trọng để tốt nghiệp.
Phát âm "graduation exam" như thế nào?
"graduation exam" có phiên âm IPA /ˌgræʤuˈeɪʃən ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduation exam"?
Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi tốt nghiệp của mình. — She studied hard for her graduation exam.