The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là high school graduation exam /haɪ skul ˌgræʤuˈeɪʃən ɪgˈzæm/. Kỳ thi cuối cấp trung học phổ thông để tốt nghiệp và xét tuyển đại học.

Hình minh hoạ "kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông" tiếng Anh là "high school graduation exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high school graduation exam

Danh từ
/haɪ skul ˌgræʤuˈeɪʃən ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông / high school graduation exam

  1. 1

    Tôi đã làm bài thi tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng 6.

    I took the high school graduation exam in June.

  2. 2

    Kết quả của kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông ảnh hưởng lớn đến tương lai của học sinh.

    The results of the high school graduation exam greatly affect students' futures.

Ghi chú dùng từ kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông

Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông là kỳ thi quan trọng để tốt nghiệp và xét tuyển đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'tốt nghiệp' (graduation), 'thi cử' (examination).

Video minh hoạ kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông

Câu hỏi thường gặp về "kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông"

Kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

Kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là "high school graduation exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi cuối cấp trung học phổ thông để tốt nghiệp và xét tuyển đại học.

"high school graduation exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high school graduation exam" nghĩa tiếng Việt là "kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông". Kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông là kỳ thi quan trọng để tốt nghiệp và xét tuyển đại học.

Phát âm "high school graduation exam" như thế nào?

"high school graduation exam" có phiên âm IPA /haɪ skul ˌgræʤuˈeɪʃən ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high school graduation exam"?

I took the high school graduation exam in June. — Tôi đã làm bài thi tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng 6.