Tiếng Việt
Thìa cà phê tiếng Anh là gì?
thìa cà phê tiếng Anh là coffee spoon /ˈkɒfɪ spuːn/. Muỗng nhỏ dùng để múc cà phê hoặc trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coffee spoon
Ví dụ câu với thìa cà phê / coffee spoon
- 1
Please pass me the coffee spoon.
Làm ơn đưa tôi thìa cà phê.
- 2
She used a coffee spoon to stir her tea.
Cô ấy dùng thìa cà phê để khuấy trà của mình.
Ghi chú dùng từ thìa cà phê
Thìa cà phê là loại muỗng nhỏ dùng để múc cà phê hoặc trà. Các từ liên quan: 'spoon' (muỗng), 'teaspoon' (thìa trà), 'coffee cup' (ly cà phê).
Video minh hoạ thìa cà phê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thìa cà phê
Câu hỏi thường gặp về "thìa cà phê"
Thìa cà phê tiếng Anh là gì?
Thìa cà phê tiếng Anh là "coffee spoon" (danh từ), nghĩa là: Muỗng nhỏ dùng để múc cà phê hoặc trà.
"coffee spoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coffee spoon" nghĩa tiếng Việt là "thìa cà phê". Thìa cà phê là loại muỗng nhỏ dùng để múc cà phê hoặc trà.
Phát âm "coffee spoon" như thế nào?
"coffee spoon" có phiên âm IPA /ˈkɒfɪ spuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coffee spoon"?
Làm ơn đưa tôi thìa cà phê. — Please pass me the coffee spoon.