Tiếng Việt
Sinh ra đã ở vạch đích tiếng Anh là gì?
sinh ra đã ở vạch đích tiếng Anh là born with a silver spoon /bɔːn wɪð ə ˈsɪlvə spuːn/. Sinh ra trong hoàn cảnh giàu có, thuận lợi từ khi mới sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
born with a silver spoon
Ví dụ câu với sinh ra đã ở vạch đích / born with a silver spoon
- 1
Anh ấy sinh ra đã ở vạch đích, gia đình giàu có và quyền lực.
He was born with a silver spoon, coming from a wealthy and influential family.
- 2
Cô ấy luôn có mọi thứ dễ dàng vì sinh ra đã ở vạch đích.
She always has everything handed to her because she was born with a silver spoon.
Ghi chú dùng từ sinh ra đã ở vạch đích
Thành ngữ này mô tả người sinh ra trong gia đình giàu có, thuận lợi. Các từ liên quan: 'wealthy' (giàu có), 'privileged' (được ưu đãi), 'affluent' (giàu có).
Video minh hoạ sinh ra đã ở vạch đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh ra đã ở vạch đích
Câu hỏi thường gặp về "sinh ra đã ở vạch đích"
Sinh ra đã ở vạch đích tiếng Anh là gì?
Sinh ra đã ở vạch đích tiếng Anh là "born with a silver spoon" (cụm từ), nghĩa là: Sinh ra trong hoàn cảnh giàu có, thuận lợi từ khi mới sinh.
"born with a silver spoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"born with a silver spoon" nghĩa tiếng Việt là "sinh ra đã ở vạch đích". Thành ngữ này mô tả người sinh ra trong gia đình giàu có, thuận lợi.
Phát âm "born with a silver spoon" như thế nào?
"born with a silver spoon" có phiên âm IPA /bɔːn wɪð ə ˈsɪlvə spuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "born with a silver spoon"?
He was born with a silver spoon, coming from a wealthy and influential family. — Anh ấy sinh ra đã ở vạch đích, gia đình giàu có và quyền lực.